BYD OWAY
Trang chủ › Bảng giá xe BYD
Bảng giá cập nhật 2026

Bảng giá xe BYD 2026 & giá lăn bánh

Giá niêm yết, giá sau ưu đãi và giá lăn bánh 10 phiên bản xe BYD đang phân phối tại BYD OWAY — cập nhật theo báo giá showroom. Xe điện được miễn 100% lệ phí trước bạ.

569.000.000 đ Giá niêm yết thấp nhất · toàn dải xe BYD

Bảng giá xe BYD mới nhất

Dòng xeGiá niêm yếtGiá sau ưu đãiLăn bánh từ
Dolphin 569.000.000 đ 499.000.000 đ 506.179.680 đ Chi tiết giá →
BYD Atto 2 669.000.000 đ 676.179.680 đ Chi tiết giá →
BYD Seal 5 696.000.000 đ 703.179.680 đ Chi tiết giá →
BYD M6 Standard 756.000.000 đ 763.179.680 đ Chi tiết giá →
Sealion 6 Dynamic 839.000.000 đ 888.129.680 đ Chi tiết giá →
Sealion 6 Premium 936.000.000 đ 989.979.680 đ Chi tiết giá →
BYD Han 1.489.000.000 đ 1.496.179.680 đ Chi tiết giá →
BYD Sealion 8 1.569.000.000 đ 1.576.179.680 đ Chi tiết giá →
BYD M9 Advanced 1.999.000.000 đ 2.206.079.680 đ Chi tiết giá →
BYD M9 Premium 2.388.000.000 đ 2.633.979.680 đ Chi tiết giá →

Giá lăn bánh từ = mức thấp nhất theo tỉnh (khách cá nhân), đã gồm trước bạ (xe điện 0%), biển số, đăng kiểm, đường bộ, phí dịch vụ & TNDS; chưa gồm bảo hiểm vật chất/dán phim. Xem con số chính xác theo tỉnh tại công cụ tính giá lăn bánh hoặc trang giá từng xe. Đang có chương trình ưu đãi Hè Tăng Tốc 07–08/2026.

Giá lăn bánh xe BYD gồm những khoản nào?

Giá lăn bánh là tổng chi phí thực tế để chiếc xe ra biển số và hợp pháp lăn bánh trên đường, không chỉ là giá niêm yết. Với xe BYD, cấu trúc chi phí gồm sáu khoản. Thứ nhất là lệ phí trước bạ — khoản lớn nhất với xe xăng (10–12% giá trị xe tuỳ địa phương) nhưng với xe điện chạy pin BYD, khoản này bằng 0 đồng đến hết ngày 31/12/2030 theo Nghị định sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP; riêng bản hybrid cắm sạc DM-i nộp theo mức xe xăng cùng số chỗ ngồi. Thứ hai là lệ phí biển số, do từng địa phương quy định — hiện dao động từ 1.000.000 đ đến 14.000.000 đ giữa các tỉnh trong dữ liệu báo giá của chúng tôi; đây là lý do chính khiến cùng một chiếc xe nhưng giá lăn bánh mỗi tỉnh mỗi khác. Bốn khoản còn lại gồm phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ (12 tháng), bảo hiểm TNDS bắt buộcphí dịch vụ đăng ký. Bảng phía trên đã cộng đủ các khoản này ở mức thấp nhất theo tỉnh cho khách cá nhân; muốn ra đúng con số cho địa phương của bạn, hãy dùng công cụ tính giá lăn bánh — chọn tỉnh và đối tượng khách là có kết quả chi tiết từng dòng.

Chọn xe BYD nào theo nhu cầu?

Đô thị & gia đình nhỏ: Dolphin và ATTO 2 là hai lựa chọn khởi điểm — kích thước gọn dễ xoay trở phố đông, chi phí sử dụng thấp nhất dải sản phẩm, phù hợp người mua xe điện đầu tiên hoặc gia đình cần chiếc xe thứ hai đưa đón hằng ngày.

Sedan cho cá nhân & doanh nhân: Seal 5 cân bằng giữa tầm giá và trang bị; Han là flagship sedan với không gian, công nghệ và sức mạnh ở nhóm đầu phân khúc — lựa chọn cho khách hàng cần chiếc xe đại diện.

SUV/CUV đa dụng: Sealion 6 (hybrid cắm sạc DM-i) dành cho khách chạy đường dài thường xuyên, không phụ thuộc trạm sạc; Sealion 8 là SUV cỡ lớn cho gia đình đông thành viên cần không gian và cảm giác vận hành cao cấp.

MPV 7 chỗ: M6 là MPV điện phổ thông cho gia đình và dịch vụ; M9 nâng cấp toàn diện về khoang hành khách, hướng đến nhu cầu thương gia và vận hành cao cấp. Mỗi tên xe trong bảng giá đều dẫn tới trang giá chi tiết kèm trả góp — bấm "Chi tiết giá" để so sánh sâu từng phiên bản.

Trả góp & chi phí sở hữu xe BYD

BYD OWAY hỗ trợ vay tới 80% giá trị xe qua các ngân hàng đối tác, lãi suất tham khảo 0.8%/tháng, kỳ hạn linh hoạt tới 96 tháng — nghĩa là với dòng xe khởi điểm, khoản trả trước có thể chỉ tương đương một chiếc xe máy tay ga cao cấp. Về chi phí vận hành, xe điện có lợi thế kép: tiền "nhiên liệu" khi sạc tại nhà ban đêm thấp hơn đáng kể so với đổ xăng cùng quãng đường, và cấu tạo động cơ điện ít chi tiết hao mòn giúp chi phí bảo dưỡng định kỳ nhẹ hơn xe xăng truyền thống. Cộng với 0 đồng trước bạ, tổng chi phí sở hữu 5 năm của xe điện BYD thường thấp hơn xe xăng cùng tầm giá dù giá niêm yết tương đương. Bạn có thể xem con số trả trước và góp hằng tháng cụ thể cho từng phiên bản ngay trong công cụ tính giá lăn bánh.

Mua xe BYD ở đâu tại BYD OWAY?

BYD OWAY (CÔNG TY TNHH OWAY AUTO) là đại lý uỷ quyền tiêu chuẩn 4S của BYD Việt Nam — đủ bốn chức năng bán hàng, dịch vụ, phụ tùng và phản hồi chính hãng — với hệ thống showroom tại Sài Gòn, Biên Hoà, Đà Nẵng và Quy Nhơn. Khách ở tỉnh không có showroom vẫn được phục vụ trọn gói: tư vấn từ xa, lái thử và giao xe tận nơi trên toàn quốc, hồ sơ đăng ký biển số làm tại địa phương của bạn. Mọi mức giá trên trang này là giá niêm yết tham khảo — chương trình ưu đãi thay đổi theo tháng, vì vậy cách nhanh nhất để có báo giá tốt nhất là để lại thông tin ở form dưới đây hoặc gọi hotline, tư vấn viên phụ trách khu vực sẽ gửi báo giá chi tiết kèm ưu đãi đang áp dụng.

Nhận báo giá lăn bánh chính xác

Để lại số điện thoại, tư vấn viên BYD OWAY gửi báo giá chi tiết + ưu đãi mới nhất trong ngày.

Câu hỏi thường gặp về giá xe BYD

Bảng giá xe BYD được cập nhật khi nào?
Bảng giá được cập nhật theo báo giá chính hãng và chương trình ưu đãi từng tháng của BYD OWAY. Giá niêm yết và giá lăn bánh trong bảng lấy trực tiếp từ dữ liệu báo giá hiện hành.
Giá lăn bánh khác giá niêm yết như thế nào?
Giá niêm yết là giá xe đã gồm VAT. Giá lăn bánh là tổng chi phí để xe ra biển, gồm thêm lệ phí trước bạ (xe điện chạy pin được miễn 100% đến hết 31/12/2030), biển số, đăng kiểm, bảo trì đường bộ, phí dịch vụ đăng ký và bảo hiểm TNDS — thay đổi theo tỉnh.
Xe BYD nào rẻ nhất hiện nay?
Dolphin là mẫu có giá niêm yết thấp nhất trong danh mục BYD OWAY đang phân phối: 569.000.000 đ. Xe điện chạy pin còn được miễn 100% lệ phí trước bạ nên chênh lệch giữa giá niêm yết và giá lăn bánh rất nhỏ so với xe xăng cùng tầm giá.
Xe hybrid (DM-i) có được miễn lệ phí trước bạ không?
Không. Chính sách miễn 100% lệ phí trước bạ lần đầu (đến hết 31/12/2030) chỉ áp dụng cho ô tô điện chạy pin (BEV). Các bản hybrid cắm sạc DM-i như Sealion 6 nộp lệ phí trước bạ theo mức của xe xăng, dầu cùng số chỗ ngồi tại từng địa phương.
Mua trả góp xe BYD tại BYD OWAY như thế nào?
BYD OWAY hỗ trợ trả góp tới 80% giá trị xe, lãi suất tham khảo 0.8%/tháng, kỳ hạn tới 96 tháng. Dùng công cụ tính giá lăn bánh để xem trả trước và góp hằng tháng theo tỉnh của bạn.
Giá lăn bánh cho doanh nghiệp có khác khách cá nhân không?
Có. Bảo hiểm TNDS và một số khoản phí đăng ký áp mức khác nhau giữa cá nhân, doanh nghiệp và xe kinh doanh dịch vụ. Bảng trên tính theo khách cá nhân; chọn đúng đối tượng trong công cụ tính giá lăn bánh để ra con số chính xác.
Tính giá lăn bánh theo tỉnh Tư vấn qua Zalo Ưu đãi tháng này