Trang chủTính giá lăn bánh › Giá lăn bánh BYD M6 Standard
Bảng giá lăn bánh 2026

Giá lăn bánh BYD M6 Standard (2026) theo từng tỉnh

Giá niêm yết 756.000.000 đ. Bảng dưới tính giá lăn bánh BYD M6 Standard cho khách cá nhân tại 34 tỉnh thành.

763.179.680 đ Lăn bánh thấp nhất · Long An · khách cá nhân

Ưu đãi & đặc điểm BYD M6 Standard

• 01 thiết bị sạc cầm tay chính hãng BYD, 01 thiết bị chuyển đổi nguồn điện chính hãng BYD (V2L) (Tổng trị giá 11,500,000 VNĐ)

Bảo hành xe: 6 năm hoặc 150.000 km · Bảo hành pin: 8 năm hoặc 160.000 km.

Giá lăn bánh BYD M6 Standard theo tỉnh thành

Tỉnh / Thành phốPhí dịch vụBiển sốLăn bánh
Long An 4.000.000 đ 1.000.000 đ 763.179.680 đ Tính →
Bình Dương 4.300.000 đ 1.000.000 đ 763.479.680 đ Tính →
Đồng Nai 4.300.000 đ 1.000.000 đ 763.479.680 đ Tính →
Tiền Giang 4.500.000 đ 1.000.000 đ 763.679.680 đ Tính →
Bến Tre 4.500.000 đ 1.000.000 đ 763.679.680 đ Tính →
Tây Ninh 4.800.000 đ 1.000.000 đ 763.979.680 đ Tính →
Bà Rịa - Vũng Tàu 5.000.000 đ 1.000.000 đ 764.179.680 đ Tính →
Bình Phước 5.000.000 đ 1.000.000 đ 764.179.680 đ Tính →
Bình Thuận 5.500.000 đ 1.000.000 đ 764.679.680 đ Tính →
Trà Vinh 5.500.000 đ 1.000.000 đ 764.679.680 đ Tính →
An Giang 5.500.000 đ 1.000.000 đ 764.679.680 đ Tính →
Vĩnh Long 5.500.000 đ 1.000.000 đ 764.679.680 đ Tính →
Đồng Tháp 5.500.000 đ 1.000.000 đ 764.679.680 đ Tính →
Cần Thơ 5.500.000 đ 1.000.000 đ 764.679.680 đ Tính →
Ninh Thuận 6.000.000 đ 1.000.000 đ 765.179.680 đ Tính →
Hậu Giang 6.000.000 đ 1.000.000 đ 765.179.680 đ Tính →
Kiên Giang (Trừ Phú Quốc) 6.000.000 đ 1.000.000 đ 765.179.680 đ Tính →
Sóc Trăng 6.000.000 đ 1.000.000 đ 765.179.680 đ Tính →
Bạc Liêu 6.000.000 đ 1.000.000 đ 765.179.680 đ Tính →
Lâm Đồng 6.500.000 đ 1.000.000 đ 765.679.680 đ Tính →
Cà Mau 6.500.000 đ 1.000.000 đ 765.679.680 đ Tính →
Đăk Nông 7.000.000 đ 1.000.000 đ 766.179.680 đ Tính →
Khánh Hòa 7.500.000 đ 1.000.000 đ 766.679.680 đ Tính →
Đăk Lăk 7.500.000 đ 1.000.000 đ 766.679.680 đ Tính →
Phú Yên 7.500.000 đ 1.000.000 đ 766.679.680 đ Tính →
Gia Lai 7.500.000 đ 1.000.000 đ 766.679.680 đ Tính →
Kon Tum 7.500.000 đ 1.000.000 đ 766.679.680 đ Tính →
Bình Định 7.500.000 đ 1.000.000 đ 766.679.680 đ Tính →
Quảng Ngãi 8.000.000 đ 1.000.000 đ 767.179.680 đ Tính →
Quảng Nam 8.000.000 đ 1.000.000 đ 767.179.680 đ Tính →
Đà Nẵng 8.000.000 đ 1.000.000 đ 767.179.680 đ Tính →
Huế 8.000.000 đ 1.000.000 đ 767.179.680 đ Tính →
Tp. Hồ Chí Minh 3.800.000 đ 14.000.000 đ 775.979.680 đ Tính →
Hà Nội 8.800.000 đ 14.000.000 đ 780.979.680 đ Tính →

Tính cho khách hàng cá nhân, đã gồm trước bạ (xe điện 0%), biển số, phí dịch vụ đăng ký, đăng kiểm, đường bộ 12 tháng, TNDS. Chưa gồm bảo hiểm vật chất & dán phim. Xem chi tiết theo phiên bản tại công cụ tính giá hoặc trang chi tiết BYD M6 Standard.

Nhận báo giá lăn bánh chính xác

Để lại số điện thoại, tư vấn viên BYD OWAY gửi báo giá chi tiết + ưu đãi mới nhất trong ngày.

Câu hỏi thường gặp — BYD M6 Standard

Giá lăn bánh BYD M6 Standard năm 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh BYD M6 Standard cho khách cá nhân dao động từ 763.179.680 đ (tại Long An) đến 780.979.680 đ tuỳ tỉnh, do lệ phí biển số và phí dịch vụ đăng ký mỗi địa phương khác nhau. Giá niêm yết là 756.000.000 đ.
BYD M6 Standard có được miễn lệ phí trước bạ không?
Có — BYD M6 Standard thuộc dòng xe điện BYD nên được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết năm 2030, giúp giá lăn bánh giảm đáng kể so với xe xăng cùng tầm giá.
Trả góp mua BYD M6 Standard như thế nào?
BYD OWAY hỗ trợ trả góp tới 80% giá trị xe, lãi suất tham khảo 0.8%/tháng, kỳ hạn tới 96 tháng. Dùng công cụ tính giá lăn bánh để xem trả trước và góp hằng tháng cho BYD M6 Standard theo tỉnh của bạn.
BYD M6 Standard đang có ưu đãi gì?
Ưu đãi hiện hành cho BYD M6 Standard: 01 thiết bị sạc cầm tay chính hãng BYD, 01 thiết bị chuyển đổi nguồn điện chính hãng BYD (V2L) (Tổng trị giá 11,500,000 VNĐ). Liên hệ BYD OWAY để nhận ưu đãi mới nhất.
Tính giá lăn bánh BYD M6 Standard Chi tiết xe BYD M6 Standard Tư vấn qua Zalo