Tính giá lăn bánh xe BYD 2026
Ước tính chi phí lăn bánh theo từng tỉnh thành — số liệu cập nhật theo báo giá showroom BYD OWAY.
Phí đường bộ và bảo hiểm TNDS tính theo mục đích sử dụng — đăng ký cá nhân hay doanh nghiệp đều như nhau (NĐ 364/2025/NĐ-CP · NĐ 67/2023/NĐ-CP).

Chi tiết các khoản
- Giá xe (gồm VAT)569.000.000 đ
- Giảm giá (khuyến mãi)−43.000.000 đ
- Lệ phí trước bạ0 đ
- Lệ phí biển số14.000.000 đ
- Lệ phí đăng kiểm90.600 đ
- Bảo trì đường bộ (12 tháng)1.560.000 đ
- Phí dịch vụ đăng ký3.800.000 đ
- Bảo hiểm TNDS (1 năm)480.700 đ
* Giá tạm tính, đã gồm VAT. BHTNDS tính theo xe ≤9 chỗ. Chi phí thực tế có thể thay đổi theo chính sách từng thời điểm — vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
Bảng giá lăn bánh xe BYD 2026 — 10 phiên bản
Khách cá nhân, chưa gồm bảo hiểm vật chất và dán phim · đã trừ ưu đãi hiện hành · cập nhật . Lệ phí biển số 14.000.000 đ tại TP.HCM và Hà Nội, 140.000 đ tại các tỉnh khác (Thông tư 155/2025/TT-BTC); lệ phí trước bạ 10% (Hà Nội 12%), xe điện chạy pin miễn 100%.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Ưu đãi | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội | Tỉnh khác |
|---|---|---|---|---|---|
| Dolphin | 569.000.000 đ | −43.000.000 đ | 545.931.300 đ | 550.931.300 đ | từ 532.271.300 đ |
| BYD M6 Standard | 756.000.000 đ | −10.000.000 đ | 766.324.000 đ | 771.324.000 đ | từ 752.664.000 đ |
| BYD Han | 1.489.000.000 đ | — | 1.508.931.300 đ | 1.513.931.300 đ | từ 1.495.271.300 đ |
| BYD Sealion 8 | 1.569.000.000 đ | — | 1.589.324.000 đ | 1.594.324.000 đ | từ 1.575.664.000 đ |
| Sealion 6 Dynamic | 839.000.000 đ | — | 942.831.300 đ | 964.611.300 đ | từ 929.171.300 đ |
| Sealion 6 Premium | 936.000.000 đ | — | 1.002.731.300 đ | 1.017.091.300 đ | từ 989.071.300 đ |
| BYD Seal 5 | 696.000.000 đ | — | 750.731.300 đ | 762.691.300 đ | từ 737.071.300 đ |
| BYD Atto 2 | 669.000.000 đ | — | 688.931.300 đ | 693.931.300 đ | từ 675.271.300 đ |
| BYD M9 Advanced | 1.999.000.000 đ | — | 2.219.224.000 đ | 2.264.204.000 đ | từ 2.205.564.000 đ |
| BYD M9 Premium | 2.388.000.000 đ | — | 2.647.124.000 đ | 2.699.884.000 đ | từ 2.633.464.000 đ |
Trả góp mua xe BYD — tính trước, quyết định dễ hơn
Nhập mức lãi suất bạn được ngân hàng chào để thấy khoản góp từng tháng, tổng lãi và lịch trả nợ. Số liệu dùng đúng xe và giá lăn bánh bạn vừa tính ở trên.
- Số tiền vay—
- Trả trước tiền mặt—
- Góp khi hết ưu đãi—
- Tổng lãi cả kỳ—
- Tổng trả ngân hàng—
- Tổng chi phí sở hữu—
Số liệu tham khảo theo lãi suất bạn nhập. Lãi suất, tỉ lệ cho vay và hồ sơ thực tế theo thẩm định của từng ngân hàng.
Lịch trả nợ theo năm
| Năm | Dư nợ đầu năm | Gốc | Lãi | Tổng trả | Bình quân / tháng |
|---|
Xem lịch trả từng tháng
| Tháng | Dư nợ đầu kỳ | Gốc | Lãi | Phải trả |
|---|
Tư vấn phương án
Tư vấn viên cùng bạn chọn mức trả trước và thời hạn phù hợp với dòng tiền.
Chọn ngân hàng & hồ sơ
Mỗi ngân hàng yêu cầu hồ sơ khác nhau — tư vấn viên gửi đúng danh sách giấy tờ cần chuẩn bị.
Ngân hàng thẩm định
Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và thông báo hạn mức, lãi suất chính thức.
Giải ngân & nhận xe
Ký hợp đồng tín dụng, ngân hàng giải ngân và bạn nhận xe tại showroom BYD OWAY.
Nhận tư vấn trả góp
Phương án bạn vừa tính được gửi kèm để tư vấn viên chuẩn bị trước — gọi lại so sánh lãi suất, thời gian ưu đãi và hồ sơ giữa các ngân hàng.
Hỏi đáp về trả góp
Lãi suất ưu đãi và lãi suất thả nổi khác nhau thế nào?
Ngân hàng thường cố định lãi suất trong một thời gian đầu (phổ biến 6–24 tháng), sau đó thả nổi theo lãi suất cơ sở cộng biên độ. Hãy nhập cả hai mức ở công cụ trên để thấy khoản góp sau khi hết ưu đãi, tránh chỉ nhìn vào khoản góp những tháng đầu.
Dư nợ giảm dần và trả đều hằng tháng khác nhau thế nào?
Dư nợ giảm dần: gốc chia đều mỗi tháng, lãi tính trên dư nợ còn lại, nên tháng đầu cao nhất rồi giảm dần và tổng lãi thấp hơn. Trả đều: khoản góp mỗi tháng bằng nhau trong cùng một mức lãi, dễ cân đối dòng tiền nhưng tổng lãi cao hơn một chút.
Tôi được vay tối đa bao nhiêu?
BYD OWAY hỗ trợ trả góp tới 80% giá trị xe. Hạn mức thực tế do ngân hàng quyết định sau khi thẩm định hồ sơ và khả năng trả nợ.
Có trả nợ trước hạn được không?
Đa số ngân hàng cho phép trả nợ trước hạn; phí trả trước hạn theo biểu phí của từng ngân hàng và thường giảm dần theo thời gian vay. Tư vấn viên sẽ so sánh giúp bạn trước khi chọn ngân hàng.
Cần chuẩn bị hồ sơ gì?
Mỗi ngân hàng có yêu cầu hồ sơ khác nhau (thường gồm giấy tờ tuỳ thân, cư trú và chứng minh thu nhập). Sau khi bạn chọn xe, tư vấn viên sẽ gửi đúng danh sách giấy tờ theo ngân hàng phù hợp nhất.
