BYD SEALION 5
DM-i Super Hybrid · 5 chỗ
Bảo hành & an tâm dài lâu
Vì sao chọn BYD SEALION 5
SUV hybrid cắm sạc cỡ C: đi điện êm trong phố, đổ xăng đi xa — tổng phạm vi tới 1.016 km theo chuẩn WLTP.

Thiết kế Dragon Face
Đèn pha full-LED tự động bật/tắt kèm dải đèn ban ngày mảnh, hốc bánh vạm vỡ và trụ D tương phản tạo hiệu ứng mui xe nổi.

Mâm 18" hai màu
Bộ mâm hợp kim 18 inch phối hai tông đi cùng lốp 225/60 R18, cân bằng giữa dáng thể thao và độ êm khi vận hành.

Hệ DM-i Super Hybrid
Máy xăng 1.5L (1.498 cc) kết hợp mô-tơ điện 145 kW cho tổng công suất hệ thống 156 kW — đi điện trong phố, đổ xăng đi xa.

Pin Blade an toàn
Pin Blade LFP do BYD tự phát triển, vượt qua bài kiểm tra đâm xuyên đinh — tiêu chuẩn khắc nghiệt nhất về an toàn pin.

An toàn chủ động đầy đủ
Phanh khẩn cấp tự động, ga tự động thích ứng, giữ làn, cảnh báo điểm mù, cảnh báo cắt ngang phía sau và giám sát người lái.

Cấp điện ngược V2L
Biến chiếc xe thành nguồn điện di động cho thiết bị gia dụng, cắm trại hay công việc ngoài trời.
Nhìn gần hơn
Hình ảnh chính thức BYD Sealion 5 DM-i. Bản thương mại tại Việt Nam có thể khác về màu sơn và trang bị.










Chọn cấu hình phù hợp
- Pin 12,96 kWh · chạy điện 61 km · tổng 991 km
- 0–100 km/h trong 7,7 giây
- Màn hình xoay 12,8" + đồng hồ 8,8" · 6 loa
- Camera lùi · cảm biến sau · ACC/ICC · V2L
- Pin 18,3 kWh · chạy điện 85 km · tổng 1.016 km
- Camera 360° · thêm cảm biến trước
- Ghế lái & ghế phụ sưởi · sạc không dây 15W
- Cốp điện · đèn chào mừng động
Chi tiết kỹ thuật
Thông số theo công bố chính thức của BYD cho bản châu Âu. Cấu hình dành cho Việt Nam chưa được công bố.
- Số chỗ5 chỗ
- Kiểu thân xeSUV cỡ C
- Dài × Rộng × Cao4.738 × 1.860 × 1.710 mm
- Chiều dài cơ sở2.712 mm
- Vệt bánh trước / sau1.565 / 1.565 mm
- Rộng kể cả gương2.063 mm
- Khoang hành lý463 L · gập ghế 1.410 L
- Bán kính quay vòng tối thiểu6,0 m
- Hệ truyền độngDM-i Super Hybrid (hybrid cắm sạc)
- Công suất hệ thống156 kW (~212 mã lực)
- Động cơ xăng1.498 cc · 4 xy-lanh
- Công suất máy xăng72 kW @ 6.000 v/ph
- Mô-men xoắn máy xăng122 Nm @ 4.500 v/ph
- Mô-tơ điện145 kW · 300 Nm
- Hộp sốTự động
- Loại pinBYD Blade Battery (LFP) — đạt bài kiểm tra đâm xuyên đinh
- Dung lượng pin12,96 kWh (Comfort) · 18,3 kWh (Design)
- Điện áp danh định345,6 V (Comfort) · 339,2 V (Design)
- Loại mô-tơ điệnNam châm vĩnh cửu đồng bộ (PMSM)
- Cổng sạcType 2 (AC)
- Sạc trên xe (OBC)3,3 kW
- Thời gian sạc 15–100%4,5 giờ (Comfort) · 6 giờ (Design)
- Cấp điện ngược V2LCó
- Quãng đường thuần điện — kết hợp61 km (Comfort) · 85 km (Design)
- Quãng đường thuần điện — trong phố85 km (Comfort) · 119 km (Design)
- Tổng phạm vi — kết hợp991 km (Comfort) · 1.016 km (Design)
- Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp có trọng số282 mpg (Comfort) · 470 mpg (Design)
- Phát thải CO₂ — kết hợp22 g/km (Comfort) · 14 g/km (Design)
- Tiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
- Dung tích bình xăng52 L
- Nhiên liệuXăng — tối thiểu RON 95 (E10)
- Dẫn độngCầu trước (FWD)
- Tăng tốc 0–100 km/h7,7 giây (Comfort) · 8,1 giây (Design)
- Tốc độ tối đa170 km/h
- Hệ số cản gió (Cd)0,326
- Chế độ láiEco · Normal · Sport · Snow
- Treo trướcMacPherson
- Treo sauĐa liên kết (Multi-Link)
- PhanhĐĩa cả 4 bánh
- Tự trọng1.724 – 1.785 kg
- Toàn tải2.134 – 2.195 kg
- Tải trọng mui tối đa75 kg
- Màn hình giải trí12,8 inch cảm ứng xoay
- Đồng hồ kỹ thuật số8,8 inch TFT LCD
- Âm thanh6 loa · DAB+ & FM
- Kết nốiApple CarPlay & Android Auto · 4G · BYD App
- Điều khiển giọng nóiCó — "Hi, BYD"
- Sạc không dây15 W
- Cổng USBType-C 18 W và 60 W (hàng ghế trước & sau)
- GhếDa thuần chay · chỉnh điện · sưởi (tuỳ phiên bản)
- Cửa khoang hành lýChỉnh điện
- Lọc không khíBộ lọc PM2.5
- Túi khíTúi khí người lái, hành khách, túi khí giữa hàng ghế trước, túi khí bên và túi khí rèm
- Phanh & ổn địnhAEB · EBD · TCS · VDC · HHC · Auto Hold · phanh tay điện tử
- Ga tự độngGa tự động thích ứng ACC & ICC
- Giữ lànLKA · LDW · LDP · ELKA
- Cảnh báo xung quanhĐiểm mù BSD · cắt ngang sau RCTA/RCTB · mở cửa DOW · va chạm trước FCW · va chạm sau RCW
- Camera & cảm biếnCamera lùi · camera 360° (tuỳ phiên bản) · cảm biến trước và sau
- KhácNhận diện biển báo TSR · giới hạn tốc độ thông minh ISLC · giám sát người lái DMS · cảnh báo áp suất lốp TPMS · phát hiện trẻ bị bỏ quên CPD · ISOFIX & i-Size
- ĐènFull-LED tự động bật/tắt · đèn ban ngày LED · đèn hậu LED · đèn chào mừng động · follow-me-home
- Mâm & lốpMâm hợp kim 18 inch hai màu · lốp 225/60 R18
- GươngChỉnh điện, gập điện, sấy gương
- KhácThanh giá nóc hợp kim nhôm · kính lái chống tia UV & cách âm · gạt mưa tự động không xương
- Ngoại thấtAtlantis Blue · Obsidian Black · Time Grey · Polar White
- Nội thấtĐen
- Nguồn nhập dự kiếnNhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan
- Thời điểm mở bán dự kiếnQuý IV/2026
- Giá bánBYD Việt Nam chưa công bố
- Phiên bản tại Việt NamChưa công bố — có thể khác cấu hình châu Âu
- Đặt cọc giữ chỗLiên hệ BYD OWAY
Câu hỏi thường gặp về BYD Sealion 5
BYD Sealion 5 khi nào ra mắt Việt Nam?
Giá BYD Sealion 5 dự kiến bao nhiêu?
BYD Sealion 5 chạy điện được bao xa, tổng phạm vi bao nhiêu?
Sealion 5 mạnh bao nhiêu?
Pin BYD Sealion 5 dung lượng bao nhiêu?
Sealion 5 tăng tốc và tiêu hao thế nào?
Sealion 5 khác Sealion 6 thế nào?
Sealion 5 sạc thế nào, có cấp điện ngược không?
Khoang hành lý Sealion 5 rộng bao nhiêu?
Đặt cọc BYD Sealion 5 tại BYD OWAY thế nào?
Sẵn sàng trải nghiệm BYD SEALION 5?
Để lại số điện thoại để nhận báo giá chính thức và suất lái thử ngay khi BYD Việt Nam công bố Sealion 5.
