BYD M9
DM-i Super Hybrid · 7 chỗ- 01 BYD APP (trị giá 14.904.000đ)
- 01 bộ thảm sàn chính hãng BYD (trị giá 1.897.560đ)
- Quà tặng trị giá tối đa (trị giá 5.000.000đ)
Bảo hành chính hãng BYD M9 Bảo hành & an tâm dài lâu
Điểm nổi bật BYD M9 Vì sao chọn BYD M9
MPV hybrid hạng sang — “chuyên cơ mặt đất” với khoang thương gia tĩnh lặng, vận hành DM-i cho hành trình tới 1.200 km.

Thiết kế MPV hạng sang
Dáng “chuyên cơ mặt đất” bề thế, mặt ca-lăng lớn, đèn LED tinh xảo và thân xe sang trọng đậm chất thương gia.

Khoang thương gia ghế cơ trưởng
Hai ghế “cơ trưởng” zero-gravity bọc da Nappa: massage 10 điểm, sưởi/thông gió và bệ đỡ chân chỉnh điện.

Giải trí & màn hình lớn
Màn cảm ứng trung tâm lớn, âm thanh cao cấp 12 loa, bàn gấp và tiện nghi như khoang hạng thương gia.

Hệ DM-i Super Hybrid
Động cơ 1.5T + mô-tơ điện + pin Blade: đi điện ~170 km, tổng phạm vi tới 1.200 km, tiêu hao thấp khi đi xa.

Tĩnh lặng & êm ái
Kính hai lớp cách âm, lốp tiêu âm và treo điện tử DiSus-C (bản Premium) lọc êm mọi gằn xóc trên đường.

An toàn 5 sao & DiPilot
Pin Blade LFP, khung thép cường độ cao, hệ trợ lái DiPilot và camera 360° soi gầm bảo vệ trọn vẹn cả nhà.
Nội thất & ngoại thất BYD M9 Nhìn gần hơn
Ngoại thất bề thế và khoang nội thất thương gia của BYD M9 — ghế cơ trưởng bọc da Nappa, màn hình trung tâm 15,6 inch — qua hình ảnh thực tế.










Giá xe BYD M9 2026 Chọn cấu hình phù hợp
Hai phiên bản BYD M9 Advanced và Premium, giá niêm yết từ 1.999.000.000 ₫ — cùng 7 chỗ, DM-i Super Hybrid và bảo hành chính hãng 6 năm.
- Pin Blade 20,4 kWh · điện ~100 km
- Mâm hợp kim 18 inch
- Ghế thương gia massage 10 điểm
- Cửa trượt điện 2 bên · cốp chỉnh điện
- DiPilot 100 · camera 360° soi gầm
- Pin Blade 36,6 kWh · điện ~170 km
- Mâm hợp kim 19 inch
- Treo điện tử DiSus-C
- Âm thanh 12 loa · cửa sổ trời panorama
- Tủ lạnh mini · lọc khí PM2.5 · nước hoa
Thông số kỹ thuật BYD M9 Chi tiết kỹ thuật
Thông số kỹ thuật BYD M9 theo công bố của nhà sản xuất: dài 5.145 mm, 7 chỗ, DM-i Super Hybrid 5.0 và phạm vi kết hợp tới 1.200 km (leaflet OWAY).
- Dài × Rộng × Cao5.145 × 1.970 × 1.805 mm
- Chiều dài cơ sở3.045 mm
- Trọng lượng không tải~2.470–2.650 kg
- Số chỗ ngồi7 chỗ (2+2+3)
- Cốp hành lý (gập ghế)> 2.000 lít
- Công nghệDM-i Super Hybrid 5.0
- Động cơ xăng1.5L tăng áp · 115 kW
- Mô-tơ điện200 kW
- Hộp sốE-CVT
- Dẫn độngCầu trước (FWD)
- Loại pinBlade LFP
- Dung lượng36,63 kWh (bản Premium)
- Quãng đường điện~170 km
- Phạm vi kết hợp~1.200 km (NEDC)
- Tiêu hao nhiên liệu~5,6 L/100km
- Tăng tốc 0–100 km/h8,5 giây
- Tốc độ tối đa180 km/h
- Sạc nhanh DCtới 73 kW
- Sạc 15–100%< 60 phút
- Cấp điện ngược V2LCó
- Màn trung tâm15,6" cảm ứng xoay
- Đồng hồ kỹ thuật số12,3"
- Trợ lý giọng nóiTiếng Việt
- Kết nốiApple CarPlay / Android Auto
- Âm thanhtới 12 loa · sạc không dây
- Chứng nhậnC-NCAP 5 sao
- Hỗ trợ láiDiPilot 100 (L2+)
- Camera360° có soi gầm
- Phanhđiện tử IPB · hỗ trợ đổ đèo
- KhácTPMS · cân bằng điện tử
Hỏi đáp BYD M9 Câu hỏi thường gặp về BYD M9
Giá xe BYD M9 2026 bao nhiêu?
Giá lăn bánh BYD M9 tại TP.HCM là bao nhiêu?
BYD M9 mấy chỗ?
BYD M9 là xe điện hay xe hybrid?
Thông số kỹ thuật BYD M9 có gì nổi bật?
Nội thất BYD M9 có gì đặc biệt?
Nên chọn BYD M9 Advanced hay Premium?
BYD M9 tiêu hao nhiên liệu bao nhiêu?
Mua BYD M9 trả góp được không?
BYD M9 bảo hành bao lâu?
BYD M9 có được miễn lệ phí trước bạ không?
Mua và lái thử BYD M9 ở đâu?
Sẵn sàng trải nghiệm BYD M9?
Đăng ký lái thử tận nơi miễn phí hoặc nhận báo giá lăn bánh minh bạch ngay hôm nay.




