Tiền sạc mỗi tháng của xe điện BYD
| Dòng xe | Tiêu thụ (kWh/100 km) | Sạc tại nhà / tháng | Sạc trạm / tháng | Xe xăng cùng cỡ / tháng | Tiết kiệm / năm* |
|---|---|---|---|---|---|
| Dolphin | 17,5 | 945.000 | 1.837.500 | 2.894.625 | 23.395.500 |
| BYD Han | 18 | 972.000 | 1.890.000 | 2.894.625 | 23.071.500 |
| BYD Atto 2 | 18,4 | 993.600 | 1.932.000 | 2.894.625 | 22.812.300 |
| BYD M6 | 20 | 1.080.000 | 2.100.000 | 2.894.625 | 21.775.500 |
| BYD Sealion 8 | 22 | 1.188.000 | 2.310.000 | 2.894.625 | 20.479.500 |
Đơn vị: đồng. Giả định: 1.500 km/tháng · điện tại nhà 3.600 đ/kWh (giá điện sinh hoạt bậc 5–6, đã gồm VAT 8%) · trạm sạc nhanh công cộng 7.000 đ/kWh (tham khảo) · xe xăng cùng cỡ 7,5 lít/100 km với xăng E10 RON 95-III 25.730 đ/lít (vùng 1, 29/10/2026). *Tiết kiệm/năm = (tiền xăng − tiền sạc tại nhà) × 12.
Nguồn mức tiêu thụ: Dolphin: EV Database — Dolphin 60,4 kWh, ước tính thực tế (WLTP 15,9) · BYD Han: EV Database — Han 85,4 kWh AWD, ước tính thực tế · BYD Atto 2: EV Database — Atto 2 45,1 kWh, ước tính thực tế (WLTP 16,0) · BYD M6: Ước tính cho MPV điện 7 chỗ — chưa có số đo độc lập · BYD Sealion 8: Ước tính cho SUV điện cỡ lớn — chưa có số đo độc lập. Mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc tốc độ, điều hoà, tải và thói quen lái.
Xe hybrid cắm sạc DM-i: mức tiêu hao công bố
| Dòng xe | Tiêu hao nhiên liệu công bố | Quãng đường chạy điện |
|---|---|---|
| Sealion 6 | ~1,1 L/100km | ~90–100 km |
| BYD Seal 5 | ~3,8 L/100km | ~120 km |
| BYD M9 | ~5,6 L/100km | ~170 km |
| Sealion 5 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
Số liệu theo thông số kỹ thuật BYD công bố, đo theo chu trình kết hợp khi pin đầy. Nếu sạc thường xuyên và chạy trong quãng đường điện, chi phí gần với xe điện; nếu ít sạc, xe tốn xăng như hybrid thông thường.
Chi phí cố định mỗi năm
| Dòng xe | Phí đường bộ | Bảo hiểm TNDS | Bảo hiểm vật chất (tham khảo) | Tổng / năm |
|---|---|---|---|---|
| Dolphin | 1.560.000 | 480.700 | 6.543.500 | 8.584.200 |
| BYD Han | 1.560.000 | 480.700 | 17.123.500 | 19.164.200 |
| BYD Atto 2 | 1.560.000 | 480.700 | 7.693.500 | 9.734.200 |
| BYD M6 | 1.560.000 | 873.400 | 8.694.000 | 11.127.400 |
| BYD Sealion 8 | 1.560.000 | 873.400 | 18.043.500 | 20.476.900 |
Phí đường bộ theo Nghị định 364/2025/NĐ-CP (xe không kinh doanh vận tải); bảo hiểm TNDS theo số chỗ ngồi; bảo hiểm vật chất là tự nguyện, mức phí thay đổi theo hãng bảo hiểm và giá trị xe. Đăng kiểm định kỳ: 90.600 đ/lần (chưa gồm phí cấp giấy chứng nhận).
Bảo hành & bảo dưỡng
Xe BYD chính hãng tại Việt Nam được bảo hành 6 năm hoặc 150.000 km cho thân xe và 8 năm hoặc 160.000 km cho pin Blade. Xe điện không có dầu máy, bugi, lọc nhiên liệu hay hộp số nhiều cấp nên hạng mục bảo dưỡng định kỳ ít hơn xe xăng — chủ yếu kiểm tra phanh, lốp, dung dịch làm mát pin, lọc gió điều hoà và cập nhật phần mềm.
Lịch và chi phí bảo dưỡng từng mẫu xe: liên hệ xưởng dịch vụ BYD OWAY để nhận bảng giá chính xác.
Nhận báo giá lăn bánh chính xác
Để lại số điện thoại, tư vấn viên BYD OWAY gửi báo giá chi tiết + ưu đãi mới nhất trong ngày.
